CF Badalona Futur
Tây Ban Nha
CF Badalona Futur Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CF Badalona Futur ghi bàn cứ mỗi 141 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur ghi trung bình 0.64 bàn mỗi trận
CF Badalona Futur là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur không ghi được bàn trong 49% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
CF Badalona Futur để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
CF Badalona Futur đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CF Badalona Futur đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với CF Badalona Futur tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với CF Badalona Futur tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
CF Badalona Futur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CF Badalona Futur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
CF Badalona Futur ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, CF Badalona Futur ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, CF Badalona Futur ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CF Badalona Futur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, CF Badalona Futur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, CF Badalona Futur có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, CF Badalona Futur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, CF Badalona Futur có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
CF Badalona Futur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, CF Badalona Futur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, CF Badalona Futur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CF Badalona Futur có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CF Badalona Futur Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 9 | 6 | 55:32 | 23 | 66 | |
| 2 | 34 | 17 | 12 | 5 | 43:27 | 16 | 63 | |
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 50:36 | 14 | 60 | |
| 4 | 34 | 15 | 11 | 8 | 38:27 | 11 | 56 | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 55:39 | 16 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 49:35 | 14 | 54 | |
| 7 | 34 | 12 | 10 | 12 | 51:51 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 11 | 13 | 10 | 45:39 | 6 | 46 | |
| 9 | 34 | 10 | 15 | 9 | 35:31 | 4 | 45 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 44:53 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 9 | 14 | 31:39 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 9 | 13 | 12 | 39:43 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 36:38 | -2 | 38 | |
| 14 | 34 | 8 | 13 | 13 | 39:48 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 6 | 16 | 12 | 40:53 | -13 | 34 | |
| 16 | 34 | 8 | 9 | 17 | 35:53 | -18 | 33 | |
| 17 | 34 | 7 | 11 | 16 | 31:47 | -16 | 32 | |
| 18 | 34 | 4 | 13 | 17 | 21:46 | -25 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
CF Badalona Futur Biệt đội
No data for selected season